베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "tự do hàng hải" (1)
tự do hàng hải
영어
구freedom of navigation
Tự do hàng hải là nguyên tắc cơ bản của luật pháp quốc tế.
Freedom of navigation is a fundamental principle of international law.
관련 단어 "tự do hàng hải" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "tự do hàng hải" (3)
Tự do hàng hải là nguyên tắc quan trọng.
Freedom of navigation is an important principle.
Tự do hàng hải là nguyên tắc cơ bản của luật pháp quốc tế.
Freedom of navigation is a fundamental principle of international law.
Tự do hàng hải là nguyên tắc cơ bản của luật pháp quốc tế.
Freedom of navigation is a fundamental principle of international law.
